Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Sáu 09/03/2012
Xổ số Miền Bắc
Thứ Sáu 09/03/2012 · quay 18h15
| ĐB | 16081 |
| G1 | 33498 |
| G2 | 03993 46821 |
| G3 | 62949 76509 28762 47651 70958 58889 |
| G4 | 5353 0000 5444 8625 |
| G5 | 2300 7451 8385 0418 0575 3391 |
| G6 | 386 479 228 |
| G7 | 19 00 41 38 |
Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Sáu 09/03/2012: giải Đặc biệt 16081. Bộ số giải 7 và 2 số cuối Đặc biệt: 19, 00, 41, 38, 81 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 9, 0, 0, 0 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 1, 5, 8 |
| 3 | 8 |
| 4 | 9, 4, 1 |
| 5 | 1, 8, 3, 1 |
| 6 | 2 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 1, 9, 5, 6 |
| 9 | 8, 3, 1 |
| Đuôi | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 0 |
| 1 | 8, 2, 5, 5, 9, 4 |
| 2 | 6 |
| 3 | 9, 5 |
| 4 | 4 |
| 5 | 2, 8, 7 |
| 6 | 8 |
| 7 | – |
| 8 | 9, 5, 1, 2, 3 |
| 9 | 4, 0, 8, 7, 1 |
Phân tích kết quả xổ số Miền Bắc (XSMB) ngày
Thứ Sáu ngày 09/03/2012, xổ số Miền Bắc mở thưởng (đài Hải Phòng). Số liệu tính trên 2 số cuối của các giải (bộ số), theo các kỳ QSMT hằng ngày của Miền Bắc.
Giải Đặc biệt
Bộ số về sau nhiều kỳ QSMT chưa ra
Bộ số đang ra liên tiếp
• Bộ số 93 ra 3 kỳ QSMT liên tiếp (từ )
• Ra 2 kỳ QSMT liên tiếp: 51, 58, 85, 75, 79.
Bộ số xuất hiện nhiều lần trong kỳ
10 bộ số lâu chưa ra nhất (số kỳ QSMT tính tới kỳ này)
Xổ số Miền Bắc
Thứ Năm 08/03/2012 · quay 18h15
| ĐB | 51110 |
| G1 | 64055 |
| G2 | 79117 44979 |
| G3 | 31098 98274 06880 89652 70158 17188 |
| G4 | 3488 1998 7305 5485 |
| G5 | 2151 7414 4096 1010 7996 0775 |
| G6 | 966 793 156 |
| G7 | 67 33 65 93 |
Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Năm 08/03/2012: giải Đặc biệt 51110. Bộ số giải 7 và 2 số cuối Đặc biệt: 67, 33, 65, 93, 10 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0, 7, 4, 0 |
| 2 | – |
| 3 | 3 |
| 4 | – |
| 5 | 5, 2, 8, 1, 6 |
| 6 | 6, 7, 5 |
| 7 | 9, 4, 5 |
| 8 | 0, 8, 8, 5 |
| 9 | 8, 8, 6, 6, 3, 3 |
| Đuôi | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 1, 8, 1 |
| 1 | 5 |
| 2 | 5 |
| 3 | 9, 3, 9 |
| 4 | 7, 1 |
| 5 | 5, 0, 8, 7, 6 |
| 6 | 9, 9, 6, 5 |
| 7 | 1, 6 |
| 8 | 9, 5, 8, 8, 9 |
| 9 | 7 |
Xổ số Miền Bắc
Thứ Tư 07/03/2012 · quay 18h15
| ĐB | 99806 |
| G1 | 18993 |
| G2 | 17082 54546 |
| G3 | 39364 18724 96428 62668 80116 23171 |
| G4 | 2547 3457 7669 2097 |
| G5 | 9719 5609 4534 6041 7005 0177 |
| G6 | 060 698 372 |
| G7 | 25 39 86 42 |
Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Tư 07/03/2012: giải Đặc biệt 99806. Bộ số giải 7 và 2 số cuối Đặc biệt: 25, 39, 86, 42, 06 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 6, 9, 5 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 4, 8, 5 |
| 3 | 4, 9 |
| 4 | 6, 7, 1, 2 |
| 5 | 7 |
| 6 | 4, 8, 9, 0 |
| 7 | 1, 7, 2 |
| 8 | 2, 6 |
| 9 | 3, 7, 8 |
| Đuôi | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 7, 4 |
| 2 | 8, 7, 4 |
| 3 | 9 |
| 4 | 6, 2, 3 |
| 5 | 0, 2 |
| 6 | 0, 4, 1, 8 |
| 7 | 4, 5, 9, 7 |
| 8 | 2, 6, 9 |
| 9 | 6, 1, 0, 3 |
Xổ số Miền Bắc
Thứ Ba 06/03/2012 · quay 18h15
| ĐB | 73599 |
| G1 | 39158 |
| G2 | 29917 59162 |
| G3 | 23828 83499 96750 40940 71178 46239 |
| G4 | 9023 5737 3995 6322 |
| G5 | 1768 5650 7609 8590 6533 0294 |
| G6 | 848 294 087 |
| G7 | 26 87 72 22 |
Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Ba 06/03/2012: giải Đặc biệt 73599. Bộ số giải 7 và 2 số cuối Đặc biệt: 26, 87, 72, 22, 99 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 7 |
| 2 | 8, 3, 2, 6, 2 |
| 3 | 9, 7, 3 |
| 4 | 0, 8 |
| 5 | 8, 0, 0 |
| 6 | 2, 8 |
| 7 | 8, 2 |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 9, 9, 5, 0, 4, 4 |
| Đuôi | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 5, 4, 5, 9 |
| 1 | – |
| 2 | 6, 2, 7, 2 |
| 3 | 2, 3 |
| 4 | 9, 9 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2 |
| 7 | 1, 3, 8, 8 |
| 8 | 5, 2, 7, 6, 4 |
| 9 | 9, 9, 3, 0 |
Về xổ số Miền Bắc
Xổ số miền Bắc quay 18h15 hằng ngày tại Hà Nội, mỗi ngày một đài theo thứ (Hà Nội, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình), 27 bộ số từ giải Bảy tới Đặc biệt kèm mã đặc biệt. Trang này cập nhật từng giải khi đang quay, lưu kết quả các ngày trước để tra cứu và có bảng lô tô đầu – đuôi cho từng đài.