Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Bảy 19/04/2014
Xổ số Miền Bắc
Thứ Bảy 19/04/2014 · quay 18h15
| ĐB | 84874 |
| G1 | 32811 |
| G2 | 85145 19902 |
| G3 | 73690 86317 11911 00071 36698 63927 |
| G4 | 1390 3330 9370 7504 |
| G5 | 8677 5960 8176 9120 2950 3900 |
| G6 | 320 266 326 |
| G7 | 27 43 32 25 |
Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Bảy 19/04/2014: giải Đặc biệt 84874. Bộ số giải 7 và 2 số cuối Đặc biệt: 27, 43, 32, 25, 74 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 2, 4, 0 |
| 1 | 1, 7, 1 |
| 2 | 7, 0, 0, 6, 7, 5 |
| 3 | 0, 2 |
| 4 | 5, 3 |
| 5 | 0 |
| 6 | 0, 6 |
| 7 | 4, 1, 0, 7, 6 |
| 8 | – |
| 9 | 0, 8, 0 |
| Đuôi | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 9, 9, 3, 7, 6, 2, 5, 0, 2 |
| 1 | 1, 1, 7 |
| 2 | 0, 3 |
| 3 | 4 |
| 4 | 7, 0 |
| 5 | 4, 2 |
| 6 | 7, 6, 2 |
| 7 | 1, 2, 7, 2 |
| 8 | 9 |
| 9 | – |
Phân tích kết quả xổ số Miền Bắc (XSMB) ngày
Thứ Bảy ngày 19/04/2014, xổ số Miền Bắc mở thưởng (đài Nam Định). Số liệu tính trên 2 số cuối của các giải (bộ số), theo các kỳ QSMT hằng ngày của Miền Bắc.
Giải Đặc biệt
Bộ số về sau nhiều kỳ QSMT chưa ra
Bộ số đang ra liên tiếp
• Bộ số 66 ra 3 kỳ QSMT liên tiếp (từ )
• Ra 2 kỳ QSMT liên tiếp: 71, 98, 27, 32.
Bộ số xuất hiện nhiều lần trong kỳ
10 bộ số lâu chưa ra nhất (số kỳ QSMT tính tới kỳ này)
Xổ số Miền Bắc
Thứ Sáu 18/04/2014 · quay 18h15
| ĐB | 65471 |
| G1 | 88660 |
| G2 | 98152 37936 |
| G3 | 85188 37548 60714 89427 58698 63266 |
| G4 | 5252 8198 5249 7597 |
| G5 | 4048 3178 4856 2779 3562 6207 |
| G6 | 578 910 027 |
| G7 | 79 99 03 32 |
Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Sáu 18/04/2014: giải Đặc biệt 65471. Bộ số giải 7 và 2 số cuối Đặc biệt: 79, 99, 03, 32, 71 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 7, 3 |
| 1 | 4, 0 |
| 2 | 7, 7 |
| 3 | 6, 2 |
| 4 | 8, 9, 8 |
| 5 | 2, 2, 6 |
| 6 | 0, 6, 2 |
| 7 | 1, 8, 9, 8, 9 |
| 8 | 8 |
| 9 | 8, 8, 7, 9 |
| Đuôi | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 6, 1 |
| 1 | 7 |
| 2 | 5, 5, 6, 3 |
| 3 | 0 |
| 4 | 1 |
| 5 | – |
| 6 | 3, 6, 5 |
| 7 | 2, 9, 0, 2 |
| 8 | 8, 4, 9, 9, 4, 7, 7 |
| 9 | 4, 7, 7, 9 |
Xổ số Miền Bắc
Thứ Năm 17/04/2014 · quay 18h15
| ĐB | 09110 |
| G1 | 91164 |
| G2 | 38442 58335 |
| G3 | 19312 88069 38217 04933 81556 86454 |
| G4 | 8025 6013 5750 2619 |
| G5 | 8091 4566 9059 8160 4735 9939 |
| G6 | 875 759 804 |
| G7 | 93 16 82 35 |
Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Năm 17/04/2014: giải Đặc biệt 09110. Bộ số giải 7 và 2 số cuối Đặc biệt: 93, 16, 82, 35, 10 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 0, 2, 7, 3, 9, 6 |
| 2 | 5 |
| 3 | 5, 3, 5, 9, 5 |
| 4 | 2 |
| 5 | 6, 4, 0, 9, 9 |
| 6 | 4, 9, 6, 0 |
| 7 | 5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 1, 3 |
| Đuôi | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 1, 5, 6 |
| 1 | 9 |
| 2 | 4, 1, 8 |
| 3 | 3, 1, 9 |
| 4 | 6, 5, 0 |
| 5 | 3, 2, 3, 7, 3 |
| 6 | 5, 6, 1 |
| 7 | 1 |
| 8 | – |
| 9 | 6, 1, 5, 3, 5 |
Xổ số Miền Bắc
Thứ Tư 16/04/2014 · quay 18h15
| ĐB | 23906 |
| G1 | 56548 |
| G2 | 34285 67502 |
| G3 | 47484 79058 88852 59003 89979 64115 |
| G4 | 2450 7121 8447 9916 |
| G5 | 5953 9019 6521 7708 6977 4949 |
| G6 | 230 150 441 |
| G7 | 60 56 20 25 |
Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Tư 16/04/2014: giải Đặc biệt 23906. Bộ số giải 7 và 2 số cuối Đặc biệt: 60, 56, 20, 25, 06 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 6, 2, 3, 8 |
| 1 | 5, 6, 9 |
| 2 | 1, 1, 0, 5 |
| 3 | 0 |
| 4 | 8, 7, 9, 1 |
| 5 | 8, 2, 0, 3, 0, 6 |
| 6 | 0 |
| 7 | 9, 7 |
| 8 | 5, 4 |
| 9 | – |
| Đuôi | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 5, 3, 5, 6, 2 |
| 1 | 2, 2, 4 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 0, 5 |
| 4 | 8 |
| 5 | 8, 1, 2 |
| 6 | 0, 1, 5 |
| 7 | 4, 7 |
| 8 | 4, 5, 0 |
| 9 | 7, 1, 4 |
Về xổ số Miền Bắc
Xổ số miền Bắc quay 18h15 hằng ngày tại Hà Nội, mỗi ngày một đài theo thứ (Hà Nội, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình), 27 bộ số từ giải Bảy tới Đặc biệt kèm mã đặc biệt. Trang này cập nhật từng giải khi đang quay, lưu kết quả các ngày trước để tra cứu và có bảng lô tô đầu – đuôi cho từng đài.