Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Tư 11/01/2023
Xổ số Miền Trung
Thứ Tư 11/01/2023 · quay 17h15
| Giải | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|
| G8 | 71 | 25 |
| G7 | 791 | 178 |
| G6 | 8016 5845 6641 | 0626 8847 9330 |
| G5 | 8333 | 5570 |
| G4 | 76266 58915 83942 30142 16296 42274 41019 | 10216 91181 71908 36811 40528 19562 40243 |
| G3 | 42910 06816 | 07448 54334 |
| G2 | 41741 | 10749 |
| G1 | 77206 | 75155 |
| ĐB | 386421 | 356096 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Tư 11/01/2023: giải Đặc biệt Đà Nẵng 386421, Khánh Hòa 356096. Bộ số giải 8 và 2 số cuối Đặc biệt: Đà Nẵng 71, 21; Khánh Hòa 25, 96 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 8 |
| 1 | 0, 6, 5, 9, 6 | 6, 1 |
| 2 | 1 | 8, 6, 5 |
| 3 | 3 | 4, 0 |
| 4 | 1, 2, 2, 5, 1 | 9, 8, 3, 7 |
| 5 | – | 5 |
| 6 | 6 | 2 |
| 7 | 4, 1 | 0, 8 |
| 8 | – | 1 |
| 9 | 6, 1 | 6 |
| Đuôi | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 7, 3 |
| 1 | 2, 4, 4, 9, 7 | 8, 1 |
| 2 | 4, 4 | 6 |
| 3 | 3 | 4 |
| 4 | 7 | 3 |
| 5 | 1, 4 | 5, 2 |
| 6 | 0, 1, 6, 9, 1 | 9, 1, 2 |
| 7 | – | 4 |
| 8 | – | 4, 0, 2, 7 |
| 9 | 1 | 4 |
Phân tích kết quả xổ số Miền Trung (XSMT) ngày
Thứ Tư ngày 11/01/2023, xổ số Miền Trung mở thưởng 2 đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa. Số liệu tính trên 2 số cuối của các giải (bộ số), mỗi đài theo các kỳ QSMT của chính đài đó.
Giải Đặc biệt
Bộ số về sau nhiều kỳ QSMT chưa ra
• Bộ số 71 về sau 19 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 25 kỳ)
• Bộ số 42 về sau 18 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 27 kỳ)
• Bộ số 06 về sau 13 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 44 kỳ)
• Bộ số 49 về sau 19 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 28 kỳ)
• Bộ số 81 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 30 kỳ)
• Bộ số 43 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 38 kỳ)
Bộ số đang ra liên tiếp
Bộ số xuất hiện nhiều lần trong kỳ
10 bộ số lâu chưa ra nhất (số kỳ QSMT tính tới kỳ này)
Xổ số Miền Trung
Thứ Ba 10/01/2023 · quay 17h15
| Giải | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G8 | 73 | 45 |
| G7 | 591 | 328 |
| G6 | 1366 0215 6346 | 5166 0387 9078 |
| G5 | 3697 | 8436 |
| G4 | 35993 69203 11215 30625 51934 70977 58099 | 10094 58510 18657 56008 23787 05906 31595 |
| G3 | 05192 77203 | 14784 53127 |
| G2 | 77701 | 73907 |
| G1 | 33253 | 40937 |
| ĐB | 509721 | 402190 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Ba 10/01/2023: giải Đặc biệt Đắk Lắk 509721, Quảng Nam 402190. Bộ số giải 8 và 2 số cuối Đặc biệt: Đắk Lắk 73, 21; Quảng Nam 45, 90 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3 | 7, 8, 6 |
| 1 | 5, 5 | 0 |
| 2 | 1, 5 | 7, 8 |
| 3 | 4 | 7, 6 |
| 4 | 6 | 5 |
| 5 | 3 | 7 |
| 6 | 6 | 6 |
| 7 | 7, 3 | 8 |
| 8 | – | 4, 7, 7 |
| 9 | 2, 3, 9, 7, 1 | 0, 4, 5 |
| Đuôi | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | – | 9, 1 |
| 1 | 2, 0, 9 | – |
| 2 | 9 | – |
| 3 | 5, 0, 9, 0, 7 | – |
| 4 | 3 | 8, 9 |
| 5 | 1, 2, 1 | 9, 4 |
| 6 | 6, 4 | 0, 3, 6 |
| 7 | 7, 9 | 3, 0, 2, 5, 8, 8 |
| 8 | – | 0, 7, 2 |
| 9 | 9 | – |
Xổ số Miền Trung
Thứ Hai 09/01/2023 · quay 17h15
| Giải | Phú Yên XSPY | Thừa T. Huế XSTTH |
|---|---|---|
| G8 | 29 | 10 |
| G7 | 296 | 425 |
| G6 | 5290 6446 0447 | 1287 7259 7364 |
| G5 | 7789 | 5415 |
| G4 | 20975 47419 26729 80771 59868 29429 85661 | 77005 51915 05905 56625 45944 37729 84974 |
| G3 | 48691 97322 | 36465 49957 |
| G2 | 44888 | 53620 |
| G1 | 63303 | 89748 |
| ĐB | 959593 | 734886 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Hai 09/01/2023: giải Đặc biệt Phú Yên 959593, Thừa T. Huế 734886. Bộ số giải 8 và 2 số cuối Đặc biệt: Phú Yên 29, 93; Thừa T. Huế 10, 86 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Phú Yên | Thừa T. Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 5, 5 |
| 1 | 9 | 5, 5, 0 |
| 2 | 2, 9, 9, 9 | 0, 5, 9, 5 |
| 3 | – | – |
| 4 | 6, 7 | 8, 4 |
| 5 | – | 7, 9 |
| 6 | 8, 1 | 5, 4 |
| 7 | 5, 1 | 4 |
| 8 | 8, 9 | 6, 7 |
| 9 | 3, 1, 0, 6 | – |
| Đuôi | Phú Yên | Thừa T. Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 1 |
| 1 | 9, 7, 6 | – |
| 2 | 2 | – |
| 3 | 9, 0 | – |
| 4 | – | 4, 7, 6 |
| 5 | 7 | 6, 0, 1, 0, 2, 1, 2 |
| 6 | 4, 9 | 8 |
| 7 | 4 | 5, 8 |
| 8 | 8, 6 | 4 |
| 9 | 1, 2, 2, 8, 2 | 2, 5 |
Xổ số Miền Trung
Chủ Nhật 08/01/2023 · quay 17h15
| Giải | Kon Tum XSKT | Thừa T. Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 97 | 40 |
| G7 | 050 | 770 | 524 |
| G6 | 8984 8937 8867 | 9686 7003 7819 | 0217 9591 8226 |
| G5 | 1103 | 2606 | 3338 |
| G4 | 60822 23863 76497 71813 52531 40626 14295 | 52059 61755 12315 38156 43595 74488 55017 | 23834 74903 05185 35353 21387 84017 16964 |
| G3 | 25577 74520 | 02489 41050 | 44940 08822 |
| G2 | 08655 | 09284 | 00132 |
| G1 | 70683 | 00883 | 80592 |
| ĐB | 968604 | 789938 | 735768 |
Kết quả xổ số Miền Trung Chủ Nhật 08/01/2023: giải Đặc biệt Kon Tum 968604, Thừa T. Huế 789938, Khánh Hòa 735768. Bộ số giải 8 và 2 số cuối Đặc biệt: Kon Tum 97, 04; Thừa T. Huế 97, 38; Khánh Hòa 40, 68 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Kon Tum | Thừa T. Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 3 | 6, 3 | 3 |
| 1 | 3 | 5, 7, 9 | 7, 7 |
| 2 | 0, 2, 6 | – | 2, 6, 4 |
| 3 | 1, 7 | 8 | 2, 4, 8 |
| 4 | – | – | 0, 0 |
| 5 | 5, 0 | 0, 9, 5, 6 | 3 |
| 6 | 3, 7 | – | 8, 4 |
| 7 | 7 | 0 | – |
| 8 | 3, 4 | 3, 4, 9, 8, 6 | 5, 7 |
| 9 | 7, 5, 7 | 5, 7 | 2, 1 |
| Đuôi | Kon Tum | Thừa T. Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 5, 7 | 4, 4 |
| 1 | 3 | – | 9 |
| 2 | 2 | – | 9, 3, 2 |
| 3 | 8, 6, 1, 0 | 8, 0 | 0, 5 |
| 4 | 0, 8 | 8 | 3, 6, 2 |
| 5 | 5, 9 | 5, 1, 9 | 8 |
| 6 | 2 | 5, 0, 8 | 2 |
| 7 | 7, 9, 3, 6, 9 | 1, 9 | 8, 1, 1 |
| 8 | – | 3, 8 | 6, 3 |
| 9 | – | 8, 5, 1 | – |
Về xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung quay 17h15 hằng ngày, mỗi ngày các đài theo thứ; mỗi đài 18 bộ số từ giải Tám tới Đặc biệt. Trang này cập nhật từng giải khi đang quay, lưu kết quả các ngày trước để tra cứu và có bảng lô tô đầu – đuôi cho từng đài.