Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Tư 12/04/2023
Xổ số Miền Trung
Thứ Tư 12/04/2023 · quay 17h15
| Giải | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|
| G8 | 22 | 84 |
| G7 | 633 | 979 |
| G6 | 1045 2985 5226 | 2945 3728 7667 |
| G5 | 5905 | 4047 |
| G4 | 67998 61489 19030 26588 73600 97860 93490 | 71658 74910 88219 30440 91611 05691 73058 |
| G3 | 98856 68973 | 05922 49492 |
| G2 | 31487 | 87233 |
| G1 | 97739 | 40373 |
| ĐB | 197233 | 787288 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Tư 12/04/2023: giải Đặc biệt Đà Nẵng 197233, Khánh Hòa 787288. Bộ số giải 8 và 2 số cuối Đặc biệt: Đà Nẵng 22, 33; Khánh Hòa 84, 88 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | – |
| 1 | – | 0, 9, 1 |
| 2 | 6, 2 | 2, 8 |
| 3 | 3, 9, 0, 3 | 3 |
| 4 | 5 | 0, 7, 5 |
| 5 | 6 | 8, 8 |
| 6 | 0 | 7 |
| 7 | 3 | 3, 9 |
| 8 | 7, 9, 8, 5 | 8, 4 |
| 9 | 8, 0 | 2, 1 |
| Đuôi | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3, 0, 6, 9 | 1, 4 |
| 1 | – | 1, 9 |
| 2 | 2 | 2, 9 |
| 3 | 3, 7, 3 | 7, 3 |
| 4 | – | 8 |
| 5 | 0, 4, 8 | 4 |
| 6 | 5, 2 | – |
| 7 | 8 | 4, 6 |
| 8 | 9, 8 | 8, 5, 5, 2 |
| 9 | 3, 8 | 1, 7 |
Phân tích kết quả xổ số Miền Trung (XSMT) ngày
Thứ Tư ngày 12/04/2023, xổ số Miền Trung mở thưởng 2 đài: Đà Nẵng, Khánh Hòa. Số liệu tính trên 2 số cuối của các giải (bộ số), mỗi đài theo các kỳ QSMT của chính đài đó.
Giải Đặc biệt
Bộ số về sau nhiều kỳ QSMT chưa ra
• Bộ số 88 về sau 21 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 31 kỳ)
• Bộ số 00 về sau 15 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 29 kỳ)
• Bộ số 33 về sau 11 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 29 kỳ)
• Bộ số 67 về sau 16 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 35 kỳ)
• Bộ số 19 về sau 14 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 24 kỳ)
• Bộ số 47 về sau 14 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 27 kỳ)
Bộ số đang ra liên tiếp
Bộ số xuất hiện nhiều lần trong kỳ
10 bộ số lâu chưa ra nhất (số kỳ QSMT tính tới kỳ này)
Xổ số Miền Trung
Thứ Ba 11/04/2023 · quay 17h15
| Giải | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G8 | 61 | 80 |
| G7 | 506 | 202 |
| G6 | 0406 4176 0745 | 4257 3839 0870 |
| G5 | 7719 | 8339 |
| G4 | 68279 78609 25438 16305 78758 18623 73651 | 14386 23169 30326 15480 32877 19281 55248 |
| G3 | 92415 13706 | 62734 28008 |
| G2 | 19013 | 81651 |
| G1 | 81243 | 60557 |
| ĐB | 099891 | 788346 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Ba 11/04/2023: giải Đặc biệt Đắk Lắk 099891, Quảng Nam 788346. Bộ số giải 8 và 2 số cuối Đặc biệt: Đắk Lắk 61, 91; Quảng Nam 80, 46 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 6, 9, 5, 6, 6 | 8, 2 |
| 1 | 3, 5, 9 | – |
| 2 | 3 | 6 |
| 3 | 8 | 4, 9, 9 |
| 4 | 3, 5 | 6, 8 |
| 5 | 8, 1 | 7, 1, 7 |
| 6 | 1 | 9 |
| 7 | 9, 6 | 7, 0 |
| 8 | – | 6, 0, 1, 0 |
| 9 | 1 | – |
| Đuôi | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | – | 8, 7, 8 |
| 1 | 9, 5, 6 | 5, 8 |
| 2 | – | 0 |
| 3 | 4, 1, 2 | – |
| 4 | – | 3 |
| 5 | 1, 0, 4 | – |
| 6 | 0, 0, 7, 0 | 4, 8, 2 |
| 7 | – | 5, 7, 5 |
| 8 | 3, 5 | 0, 4 |
| 9 | 7, 0, 1 | 6, 3, 3 |
Xổ số Miền Trung
Thứ Hai 10/04/2023 · quay 17h15
| Giải | Phú Yên XSPY | Thừa T. Huế XSTTH |
|---|---|---|
| G8 | 02 | 42 |
| G7 | 134 | 807 |
| G6 | 1301 9986 6766 | 9496 5326 9775 |
| G5 | 1867 | 7541 |
| G4 | 46440 30102 97954 93928 03093 45907 42668 | 92911 62216 79388 89750 37606 34432 95925 |
| G3 | 06442 34730 | 06778 64663 |
| G2 | 09507 | 84922 |
| G1 | 04647 | 12385 |
| ĐB | 369587 | 659511 |
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Hai 10/04/2023: giải Đặc biệt Phú Yên 369587, Thừa T. Huế 659511. Bộ số giải 8 và 2 số cuối Đặc biệt: Phú Yên 02, 87; Thừa T. Huế 42, 11 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Phú Yên | Thừa T. Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7, 2, 7, 1, 2 | 6, 7 |
| 1 | – | 1, 1, 6 |
| 2 | 8 | 2, 5, 6 |
| 3 | 0, 4 | 2 |
| 4 | 7, 2, 0 | 1, 2 |
| 5 | 4 | 0 |
| 6 | 8, 7, 6 | 3 |
| 7 | – | 8, 5 |
| 8 | 7, 6 | 5, 8 |
| 9 | 3 | 6 |
| Đuôi | Phú Yên | Thừa T. Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 5 |
| 1 | 0 | 1, 1, 4 |
| 2 | 4, 0, 0 | 2, 3, 4 |
| 3 | 9 | 6 |
| 4 | 5, 3 | – |
| 5 | – | 8, 2, 7 |
| 6 | 8, 6 | 1, 0, 9, 2 |
| 7 | 8, 4, 0, 0, 6 | 0 |
| 8 | 2, 6 | 7, 8 |
| 9 | – | – |
Xổ số Miền Trung
Chủ Nhật 09/04/2023 · quay 17h15
| Giải | Kon Tum XSKT | Thừa T. Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|---|
| G8 | 87 | 92 | 01 |
| G7 | 563 | 980 | 691 |
| G6 | 8110 3883 4278 | 0353 6871 0469 | 9883 9078 3697 |
| G5 | 8871 | 5169 | 9126 |
| G4 | 35055 29779 06604 26718 55976 68907 81159 | 36270 67656 17242 63689 02998 42686 32688 | 38454 69294 77292 92488 25508 41390 53936 |
| G3 | 17607 07270 | 89791 34009 | 20542 01290 |
| G2 | 12214 | 50109 | 25191 |
| G1 | 14043 | 86292 | 12062 |
| ĐB | 619438 | 380542 | 364910 |
Kết quả xổ số Miền Trung Chủ Nhật 09/04/2023: giải Đặc biệt Kon Tum 619438, Thừa T. Huế 380542, Khánh Hòa 364910. Bộ số giải 8 và 2 số cuối Đặc biệt: Kon Tum 87, 38; Thừa T. Huế 92, 42; Khánh Hòa 01, 10 — bấm bộ số để xem giải mã (gan cực đại, tần suất, các kỳ về gần đây).
Lô tô đầu – đuôi
| Đầu | Kon Tum | Thừa T. Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 4, 7 | 9, 9 | 8, 1 |
| 1 | 4, 8, 0 | – | 0 |
| 2 | – | – | 6 |
| 3 | 8 | – | 6 |
| 4 | 3 | 2, 2 | 2 |
| 5 | 5, 9 | 6, 3 | 4 |
| 6 | 3 | 9, 9 | 2 |
| 7 | 0, 9, 6, 1, 8 | 0, 1 | 8 |
| 8 | 3, 7 | 9, 6, 8, 0 | 8, 3 |
| 9 | – | 2, 1, 8, 2 | 1, 0, 4, 2, 0, 7, 1 |
| Đuôi | Kon Tum | Thừa T. Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 1 | 7, 8 | 1, 9, 9 |
| 1 | 7 | 9, 7 | 9, 9, 0 |
| 2 | – | 4, 9, 4, 9 | 6, 4, 9 |
| 3 | 4, 8, 6 | 5 | 8 |
| 4 | 1, 0 | – | 5, 9 |
| 5 | 5 | – | – |
| 6 | 7 | 5, 8 | 3, 2 |
| 7 | 0, 0, 8 | – | 9 |
| 8 | 3, 1, 7 | 9, 8 | 8, 0, 7 |
| 9 | 7, 5 | 0, 0, 8, 6, 6 | – |
Về xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung quay 17h15 hằng ngày, mỗi ngày các đài theo thứ; mỗi đài 18 bộ số từ giải Tám tới Đặc biệt. Trang này cập nhật từng giải khi đang quay, lưu kết quả các ngày trước để tra cứu và có bảng lô tô đầu – đuôi cho từng đài.