In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

Liên hệ Quảng cáo: 0985.636.039

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế Ngày 18/06/2018 - KQXS TTH

T.Hai Loại vé:
100N
33
200N
680
400N
1274
5386
5693
1TR
9537
3TR
82939
85544
43134
37096
41687
34208
28416
10TR
32740
56623
15TR
46061
30TR
95302
2Tỷ
622943

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 18/06/18

002 08 5
116 661
223 774
339 34 37 33 887 86 80
443 40 44 996 93

Thừa T. Huế - 18/06/18

0123456789
680
2740
6061
5302
33
5693
6623
2943
1274
5544
3134
5386
7096
8416
9537
1687
4208
2939
T.Hai Loại vé:
100N
93
200N
392
400N
5061
7900
6051
1TR
0403
3TR
35187
33883
94888
67390
53805
68876
21336
10TR
75927
12400
15TR
77832
30TR
06466
2Tỷ
721396

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 11/06/18

000 05 03 00 551
1666 61
227 776
332 36 887 83 88
4996 90 92 93

Thừa T. Huế - 11/06/18

0123456789
7900
7390
2400
5061
6051
392
7832
93
0403
3883
3805
8876
1336
6466
1396
5187
5927
4888
T.Hai Loại vé:
100N
79
200N
637
400N
8815
5555
9995
1TR
9936
3TR
57239
06632
04776
88053
48565
42901
09601
10TR
67338
29615
15TR
19636
30TR
05368
2Tỷ
891936

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 04/06/18

001 01 553 55
115 15 668 65
2776 79
336 36 38 39 32 36 37 8
4995

Thừa T. Huế - 04/06/18

0123456789
2901
9601
6632
8053
8815
5555
9995
8565
9615
9936
4776
9636
1936
637
7338
5368
79
7239
T.Hai Loại vé:
100N
72
200N
290
400N
9695
2209
1124
1TR
1494
3TR
35826
12877
75078
65799
82351
22509
32891
10TR
32872
71653
15TR
71252
30TR
42242
2Tỷ
729136

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 28/05/18

009 09 552 53 51
16
226 24 772 77 78 72
336 8
442 999 91 94 95 90

Thừa T. Huế - 28/05/18

0123456789
290
2351
2891
72
2872
1252
2242
1653
1124
1494
9695
5826
9136
2877
5078
2209
5799
2509

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

05 ( 17 ngày )
74 ( 17 ngày )
87 ( 14 ngày )
18 ( 11 ngày )
91 ( 10 ngày )
12 ( 8 ngày )
56 ( 8 ngày )
41 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )

Miền Bắc

42 ( 16 ngày )
86 ( 16 ngày )
32 ( 15 ngày )
85 ( 15 ngày )
12 ( 13 ngày )
46 ( 10 ngày )
31 ( 9 ngày )
67 ( 8 ngày )
75 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

55 ( 11 ngày )
26 ( 10 ngày )
01 ( 8 ngày )
21 ( 8 ngày )
83 ( 8 ngày )
62 ( 7 ngày )
45 ( 6 ngày )
14 ( 5 ngày )
28 ( 5 ngày )
32 ( 5 ngày )
42 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
64 ( 5 ngày )
78 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )